CT LUCIA® 621PY là dòng thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, phi cầu, được thiết kế nhằm tối ưu hóa thị lực và giảm thiểu hiện tượng quang sai cầu sau phẫu thuật. Cả hai phiên bản đều sử dụng vật liệu acrylic kỵ nước không ngậm nước với bề mặt được phủ Heparin (HSM – Heparin Surface Modification), góp phần giảm phản ứng viêm sau phẫu thuật và cải thiện độ tương thích sinh học với nội nhãn.
Phiên bản 621PY được tích hợp thêm bộ lọc ánh sáng xanh (blue light filter), hỗ trợ bảo vệ võng mạc khỏi tác hại của ánh sáng có bước sóng ngắn – đặc biệt quan trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ thoái hóa hoàng điểm. Cả hai loại đều có thiết kế một mảnh với càng Step-vaulted, vòng chống PCO 360°, cạnh vuông rõ nét giúp ổn định vị trí và giảm tỷ lệ đục bao sau. Mặt quang học có đường kính 6.0 mm, tổng chiều dài 13.0 mm, và được tối ưu hóa cho phẫu thuật vết mổ nhỏ 2.2 – 2.6 mm, phù hợp với kỹ thuật hiện đại. Thiết kế phi cầu (SA = –0.12 μm) giúp bù trừ cho các sai số quang học do hình dạng giác mạc không đều hoặc do sai lệch vị trí sau cấy ghép.
Heparin Surface Modification (HSM)
Heparin Surface Modification (HSM) là công nghệ phủ bề mặt thủy tinh thể nhân tạo bằng một lớp heparin sinh học, đóng vai trò như một hàng rào sinh học giúp tăng cường tính tương thích nội nhãn và hạn chế phản ứng viêm sau mổ. Heparin là một polysaccharide mang điện tích âm, có khả năng ức chế sự bám dính của protein, tế bào viêm và sắc tố lên bề mặt IOL. Khi được tích hợp vào thủy tinh thể, lớp phủ này giúp giảm đáng kể viêm tiền phòng, phù giác mạc và phản ứng nội nhãn sớm, đặc biệt hiệu quả ở các bệnh nhân có nguy cơ cao như tiểu đường, tăng nhãn áp hoặc viêm màng bồ đào. Dữ liệu kính hiển vi nguyên tử (AFM) cho thấy độ nhám bề mặt của IOL phủ Heparin rất thấp (5.87 ± 1.26 nm), từ đó hạn chế tối đa sự bám dính tế bào và góp phần giảm tỷ lệ đục bao sau (PCO) về lâu dài.
Trên thực tế lâm sàng, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đục bao sau sau cấy ghép IOL phủ Heparin là gần như không đáng kể trong giai đoạn theo dõi ngắn hạn, nhờ thiết kế cạnh vuông 360° kết hợp với hiệu quả sinh học từ lớp phủ. Đồng thời, nồng độ các protein viêm và cytokine (như IL-1β, IL-6, TNF-α) trong thủy dịch cũng được ghi nhận ở mức thấp hơn rõ rệt so với nhóm không phủ Heparin, cho thấy hiệu quả rõ ràng trong việc kiểm soát viêm nội nhãn. Lớp phủ này không làm ảnh hưởng đến tính chất quang học của IOL, nhờ đó vẫn đảm bảo chất lượng thị lực cao, hiệu quả khúc xạ ổn định và an toàn nội nhãn lâu dài. Heparin vì thế không chỉ mang vai trò cơ học chống bám dính mà còn là một giải pháp vi sinh học toàn diện trong cải thiện kết quả phẫu thuật đục thủy tinh thể.

