Trong nhiều thập kỷ, nhũ ảnh (mammography) vẫn được xem là nền tảng của chương trình tầm soát ung thư vú nhờ khả năng phát hiện sớm và góp phần giảm tỷ lệ tử vong do bệnh. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của y học cá thể hóa, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy hiệu quả tầm soát không hoàn toàn giống nhau giữa các nhóm phụ nữ khác nhau. 

Một trong những yếu tố tạo nên sự khác biệt đó là mật độ mô vú.

Không phải mọi tuyến vú đều giống nhau

Mô vú được cấu tạo từ mô mỡ, mô tuyến và mô sợi. Ở nhiều phụ nữ, mô tuyến và mô sợi chiếm tỷ lệ lớn hơn mô mỡ, được gọi là mô vú đặc (dense breast). Đây không phải là bệnh lý và cũng không gây triệu chứng, nhưng lại là một đặc điểm quan trọng trong tầm soát ung thư vú. 

Mô vú đặc không chỉ làm giảm hiệu quả của chụp nhũ ảnh, mà còn là một yếu tố nguy cơ độc lập của ung thư vú. Nhiều nghiên cứu cho thấy nhóm phụ nữ mô vú cực kỳ đặc có nguy cơ mắc ung thư vú cao gấp khoảng 4 - 6 lần so với nhóm mô vú chủ yếu là mỡ.

Đồng thời, mô vú đặc cũng khiến việc phát hiện ung thư trên nhũ ảnh trở nên khó khăn hơn. Trên phim chụp, mô tuyến dày đặc và phần lớn tổn thương ung thư đều biểu hiện dưới dạng vùng màu trắng, khiến các tổn thương nhỏ dễ bị che khuất, rất khó nhận biết.

Đó là lý do vì sao mật độ mô vú ngày càng được xem là một thông tin quan trọng trong xây dựng chiến lược tầm soát.

Khi thế giới đang thay đổi cách tiếp cận tầm soát

Trước đây, câu hỏi phổ biến thường là: "Bao nhiêu tuổi nên bắt đầu tầm soát ung thư vú?". Ngày nay, câu hỏi đang dần trở thành: “Người phụ nữ này có những đặc điểm nào và phương pháp tầm soát nào phù hợp nhất với họ?"

Các khuyến cáo hiện hành từ nhiều tổ chức chuyên môn quốc tế đã bắt đầu nhấn mạnh vai trò của tầm soát cá thể hóa, trong đó mật độ mô vú là một yếu tố quan trọng bên cạnh tuổi, tiền sử gia đình và mức độ nguy cơ ung thư vú của từng cá nhân. 

Nói cách khác, nhũ ảnh vẫn là nền tảng. Nhưng đối với một số nhóm phụ nữ, đặc biệt là nhóm có mô vú đặc, bác sĩ có thể cần thêm những "góc nhìn" khác để đánh giá toàn diện hơn. 

Khoảng trống lâm sàng thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp bổ sung

Để giải quyết thách thức của mô vú đặc, nhiều phương pháp hình ảnh bổ sung đã được nghiên cứu và đưa vào thực hành như MRI vú, Contrast-Enhanced Mammography (CEM) và siêu âm vú. 

Trong số đó, siêu âm vú từ lâu được xem là công cụ hữu ích nhờ khả năng khảo sát tốt trên nhu mô đặc và không sử dụng bức xạ ion hóa. 

Tuy nhiên, siêu âm cầm tay truyền thống (Handheld Ultrasound - HHUS) vẫn tồn tại một số hạn chế. Kết quả có thể phụ thuộc vào kinh nghiệm người thực hiện, thời gian khảo sát và kỹ thuật quét. Việc theo dõi, đối chiếu giữa các lần kiểm tra hay giữa nhiều bác sĩ đôi khi cũng gặp khó khăn. Đó chính là khoảng trống lâm sàng dẫn đến sự ra đời của các hệ thống siêu âm vú tự động.

ABUS: Sự chuẩn hóa của siêu âm trong kỷ nguyên tầm soát cá thể hóa

ABUS (Automated Breast Ultrasound System) được phát triển với mục tiêu chuẩn hóa quá trình khảo sát siêu âm toàn bộ tuyến vú, đặc biệt ở nhóm phụ nữ có mô vú đặc. Năm 2012, công nghệ này đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt như một phương thức bổ trợ cho nhũ ảnh ở phụ nữ có mô vú không đồng nhất hoặc cực kỳ đặc. 

Khác với siêu âm cầm tay truyền thống, ABUS sử dụng quy trình quét tự động để thu nhận dữ liệu thể tích của toàn bộ tuyến vú, sau đó tái tạo hình ảnh cho phép bác sĩ quan sát ở nhiều mặt phẳng khác nhau, bao gồm cả mặt phẳng coronal đặc trưng của ABUS.

Điều này mang lại một sự thay đổi quan trọng. Theo đó, bác sĩ không chỉ nhìn thấy từng hình ảnh riêng lẻ mà còn có thể đánh giá mối liên hệ không gian của tổn thương trong toàn bộ cấu trúc tuyến vú, giảm sự phụ thuộc vào người thực hiện đồng thời tạo ra bộ dữ liệu có thể lưu trữ, tái đánh giá và so sánh qua các lần theo dõi tiếp theo.

Video: Công nghệ siêu âm vú 3D Invenia ABUS Prime do VT healthcare phân phối

 

Vai trò của ABUS trong thực hành hiện nay

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là ABUS không được phát triển để thay thế nhũ ảnh. Công nghệ này được phát triển nhằm giải quyết một nhu cầu rất cụ thể, đó là làm thế nào để cải thiện khả năng đánh giá ở những phụ nữ có mô vú đặc, nơi nhũ ảnh có thể gặp hạn chế nhất định. 

Các nghiên cứu thực tế cho thấy việc bổ sung ABUS ở nhóm phụ nữ có mô vú đặc có thể giúp phát hiện thêm các trường hợp ung thư mà nhũ ảnh đơn thuần chưa ghi nhận được. Một nghiên cứu kéo dài 5 năm trên hơn 9.800 phụ nữ có mô vú đặc ghi nhận ABUS phát hiện thêm khoảng 2,4 ca ung thư trên mỗi 1.000 lượt khảo sát, phần lớn thuộc giai đoạn sớm.

Điều này phản ánh đúng xu hướng chung của y văn hiện nay: không tìm kiếm một phương pháp thay thế mammography, mà tìm kiếm các giải pháp bổ sung phù hợp cho từng nhóm bệnh nhân cụ thể.

Tương lai của tầm soát không phải là "một phương pháp cho tất cả"

Khi hiểu biết về mật độ mô vú ngày càng hoàn thiện, tầm soát ung thư vú đang dịch chuyển từ mô hình tiêu chuẩn hóa sang mô hình cá thể hóa. Trong bối cảnh đó, vai trò của các công nghệ bổ sung không nằm ở việc thay thế phương pháp hiện hữu mà ở khả năng lấp đầy những khoảng trống chẩn đoán còn tồn tại.

ABUS là một ví dụ điển hình cho xu hướng này. Công nghệ không ra đời để thay thế nhũ ảnh, mà được phát triển từ chính nhu cầu lâm sàng trong nhóm phụ nữ có mô vú đặc - nơi việc phát hiện sớm đôi khi cần nhiều hơn một góc nhìn hình ảnh.
________________________________________
Nguồn tham khảo:

  1. ACR Appropriateness Criteria® Supplemental Breast Cancer Screening Based on Breast Density (2024 Update)
  2. Boca I. et al. Pros and Cons for Automated Breast Ultrasound (ABUS): A Narrative Review, Journal of Personalized Medicine, 2021
  3. Paul S. et al. Supplemental Automated Breast US Screening in Patients With Dense Breasts: 5-Year Experience, Journal of Breast Imaging, 2025
  4. BRAID Trial, The Lancet, 2025

Yêu cầu hỗ trợ tư vấn thêm

Cần hỗ trợ thêm thông tin tư vấn chi tiết hoặc báo giá về giải pháp/thiết bị, Quý khách hàng vui lòng để lại thông tin như form bên dưới