Vì sao siêu âm tuyến vú vẫn có nguy cơ bỏ sót tổn thương nhỏ?
Siêu âm tuyến vú trong phát hiện sớm u nhú và tổn thương nhỏ
Siêu âm tuyến vú là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, không xâm lấn và có độ nhạy cao. Tuy nhiên, trên thực tế lâm sàng, việc bỏ sót các tổn thương nhỏ, đặc biệt ở giai đoạn sớm vẫn có thể xảy ra do nhiều yếu tố khác nhau:
- Chất lượng thiết bị siêu âm: Hệ thống có độ phân giải thấp có thể làm giảm độ nhạy từ trên 90% xuống còn khoảng 70-75%.
- Đầu dò không phù hợp: Việc lựa chọn đầu dò chưa tối ưu có thể làm tăng nguy cơ bỏ sót tổn thương từ 15-20%.
- Kinh nghiệm người thực hiện: Tỷ lệ bỏ sót ở bác sĩ ít kinh nghiệm cao gấp 2-3 lần so với chuyên gia.
- Kích thước tổn thương nhỏ (< 5 mm): Nguy cơ không phát hiện được dao động khoảng 10-15%.
- Tổn thương đẳng âm: Có thể bị bỏ sót tới 20% do khó phân biệt với mô lành xung quanh.
- Mô vú dày: Gặp ở khoảng 50% phụ nữ, làm giảm độ nhạy siêu âm xuống 65-75%.
Nhìn chung, các nguyên nhân này có thể quy về ba yếu tố chính: thiết bị, kinh nghiệm người làm siêu âm và đặc điểm mô vú của bệnh nhân. Trong khi kinh nghiệm cần thời gian tích lũy và bệnh nhân đến khám mang tính ngẫu nhiên thì việc đầu tư vào công nghệ siêu âm hiện đại là giải pháp khả thi nhất để nâng cao khả năng phát hiện sớm tổn thương
Case lâm sàng: U nhú trong ống tuyến vú
Thông tin bệnh nhân
- Bệnh nhân nữ, 35 tuổi.
- Lý do đến khám: chảy dịch trắng trong, thỉnh thoảng lẫn dịch đỏ hồng ở núm vú trái.
- Không ghi nhận bất thường ở các cơ quan khác.
- Không có tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình liên quan.
Kết quả siêu âm B-mode và Doppler
Siêu âm B-mode được sử dụng để khảo sát cấu trúc giải phẫu tuyến vú, xác định vị trí và đặc điểm khối bất thường. Trên máy siêu âm ABUS GE HealthCare, ghi nhận:
- Khối u vú trái liên quan ống dẫn.
- Vị trí 4 giờ, sát núm vú.
- Echo kém, bờ đều, trục ngang, không vôi hóa.
- Kích thước 13 × 7 mm.
- Không ghi nhận co kéo mô tuyến vú xung quanh.

Siêu âm B-mode trên u vú trái
Siêu âm Doppler cho thấy khối u có ít mạch máu, phân bố đơn giản.

Siêu âm Doppler mạch máu trên u vú trái
Từ các đặc điểm hình ảnh B-mode và Doppler, tổn thương được phân loại BIRADS 4A, cần tiếp tục đánh giá chuyên sâu.
Vai trò của siêu âm đàn hồi trong đánh giá tổn thương vú
Siêu âm đàn hồi Shear Wave Elastography và Strain Elastography giúp phân biệt u vú lành - ác
Siêu âm đàn hồi (elastography) cho phép đánh giá độ cứng của mô, dựa trên nguyên lý mô ác tính thường cứng hơn mô lành do mật độ tế bào cao và cấu trúc mô thay đổi.
Trong case lâm sàng này, siêu âm 2D được thực hiện trên hệ thống máy siêu âm LOGIQ Totus từ GE HealthCare - nền tảng chính để đánh giá hình thái và độ đàn hồi mô. Trên hệ thống này, hai kỹ thuật siêu âm đàn hồi được sử dụng gồm:
- Strain Elastography (SE): Đánh giá mức độ biến dạng mô khi chịu lực nén.
- Shear Wave Elastography (SWE): Đo vận tốc sóng cắt, cho giá trị định lượng bằng kPa.
Kết quả Strain Elastography

Bản đồ màu (Siêu âm đàn hồi Strain Elastography)

Đồ thị hiển thị độ đàn hồi theo thời gian (Siêu âm đàn hồi Strain Elastography)
Bản đồ màu đàn hồi cho thấy vùng khối u chủ yếu có màu xanh lá, gợi ý mô mềm so với mô xung quanh. Các chỉ số bán định lượng ghi nhận:
- Điểm đàn hồi (ES): 2.
- Strain Ratio (SR): 2,4.
- E/B (DR) < 1.
Những thông số này cho thấy độ cứng của tổn thương chỉ cao hơn nhẹ so với mô lành, hướng nhiều đến tính chất lành tính.
Kết quả Shear Wave Elastography 2D
Siêu âm đàn hồi định lượng cho thấy:
- Độ cứng khối u: 16,5 kPa.
- Độ cứng mô mỡ xung quanh: 6,82 kPa.
- Phần lớn giá trị kPa nằm trong ngưỡng an toàn (< 25–30 kPa).

Siêu âm đàn hồi mô định lượng 2D Shear Wave Elastography
Kết quả SWE không ghi nhận đặc điểm gợi ý ác tính giúp tăng độ tin cậy cho chẩn đoán tổn thương lành
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)

Hình ảnh tế bào học FNA
Kết quả tế bào học cho thấy tăng sản tế bào biểu mô và cơ biểu mô dạng nhú, có một vài tế bào nhân không điển hình. Kết luận ban đầu: tổn thương dạng nhú.
Giải phẫu bệnh sau tiểu phẫu


Hình ảnh Giải phẫu bệnh
Mẫu mô cho thấy:
- Các ống tuyến vú tăng sản, có vùng dãn rộng.
- Thượng mô tuyến tăng sản dạng nhú.
- Tăng sản mô liên kết.
Kết luận xác định: U nhú trong lòng ống tuyến vú (intraductal papilloma) – tổn thương lành tính.
Giá trị của máy siêu âm 3D trong trường hợp mô vú dày
Ở những bệnh nhân có mô vú dày hoặc có biểu hiện lâm sàng như chảy dịch núm vú, siêu âm 3D tự động, cụ thể với máy siêu âm Invenia ABUS là công cụ hỗ trợ hiệu quả.
Hệ thống Invenia ABUS 2.0/Invenia ABUS Prime cho phép:
- Tái tạo hình ảnh tuyến vú theo không gian ba chiều.
- Xác định chính xác vị trí và đường đi của ống dẫn.
- Phát hiện các tổn thương rất nhỏ, kích thước từ 0,5 mm, đặc biệt ở mô vú dày - yếu tố liên quan chặt chẽ đến ung thư vú.
Máy siêu âm Invenia ABUS giúp bổ sung cho siêu âm 2D truyền thống trong những trường hợp tổn thương khó phát hiện hoặc bị che lấp.
Kết luận từ case lâm sàng
- Siêu âm B-mode vẫn là nền tảng quan trọng trong phát hiện tổn thương tuyến vú.
- Siêu âm đàn hồi (SE và SWE) giúp tăng độ tin cậy trong phân biệt tổn thương lành - ác, đặc biệt với các tổn thương nhỏ hoặc dạng nhú.
- Hệ thống siêu âm 3D Invenia ABUS mang lại giá trị vượt trội ở bệnh nhân mô vú dày, hỗ trợ tầm soát và định vị tổn thương chính xác hơn.
Sự kết hợp giữa nền tảng hình ảnh B-mode chất lượng cao, đàn hồi mô và tái tạo 3D tự động giúp giảm nguy cơ bỏ sót tổn thương, đồng thời hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
Siêu âm tuyến vú là phương pháp chẩn đoán hình ảnh an toàn, hiệu quả và đóng vai trò thiết yếu trong phát hiện sớm bệnh lý vú, đặc biệt ở phụ nữ có mô vú dày - nhóm đối tượng mà nhũ ảnh thường gặp hạn chế.
Với sự phát triển của công nghệ, các hệ thống siêu âm hiện đại như LOGIQ Totus và Invenia ABUS từ GE HealthCare không chỉ nâng cao chất lượng hình ảnh mà còn tích hợp các công cụ hỗ trợ chẩn đoán như siêu âm đàn hồi, siêu âm vi mạch và phần mềm AI chuyên biệt. Những giải pháp này góp phần tăng độ nhạy, giảm tỷ lệ bỏ sót và tối ưu hóa quy trình chẩn đoán ung thư vú trong thực hành lâm sàng hiện nay.
Liên hệ với VT healthcare để được tư vấn chi tiết và giới thiệu giải pháp phù hợp với nhu cầu của đơn vị bạn.
