Trò chuyện với ông Bùi Anh Tú, Chủ tịch HĐQT VT healthcare, về lý do một dự án tự động hóa khoa Dược nên bắt đầu từ bài toán vận hành, thay vì từ một thiết bị.
Ở nhiều khoa Dược hiện nay, số lượng đơn thuốc tăng, danh mục thuốc ngày càng đa dạng, trong khi yêu cầu kiểm soát trong cấp phát cũng ngày một cao hơn. Nhưng phía sau những con số đó vẫn là rất nhiều công việc lặp đi lặp lại do con người thực hiện.
Một nghịch lý xuất hiện: khối lượng công việc của khoa Dược tăng lên, nhưng thời gian dược sĩ có thể dành cho chuyên môn và người bệnh lại bị thu hẹp.
Với VT healthcare, đó là điểm khởi đầu của câu chuyện tự động hóa. Không phải câu hỏi một thiết bị có bao nhiêu tính năng, mà là: quy trình của bệnh viện đang nghẽn ở đâu, và công nghệ có thể tham gia vào đâu để giải quyết điểm nghẽn đó?
Một điểm nghẽn đã tồn tại nhiều năm
“Chúng tôi giải quyết một điểm nghẽn đã tồn tại rất nhiều năm, đó là quá tải ở khoa Dược”, ông Bùi Anh Tú chia sẻ.
“Chúng tôi mong muốn giải phóng cho người dược sĩ, người nhân viên trong khoa Dược, để họ dành nhiều thời gian hơn cho chuyên môn, dành nhiều thời gian hơn cho tư vấn bệnh nhân. Còn những công việc lặp đi lặp lại thì máy móc có thể thực hiện hiệu quả hơn và chính xác hơn.”
Theo cách nhìn này, tự động hóa không đơn thuần là đưa máy móc vào thay thế một số thao tác. Máy đảm nhận những công việc có tính lặp lại, có thể chuẩn hóa. Con người giữ lại những phần việc cần đánh giá chuyên môn, xử lý ngoại lệ và tương tác với người bệnh.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng sau một dự án tự động hóa không chỉ là hệ thống xử lý được bao nhiêu đơn thuốc hay bao nhiêu thao tác, mà là: dược sĩ có thêm bao nhiêu thời gian để làm những công việc mà chỉ con người có thể làm?
Tự động hóa quy trình cấp phát thuốc ngoại trú, tối ưu vận hành quầy phát thuốc và nâng cao hiệu quả phục vụ người bệnh tại Bệnh viện SIS Cần Thơ:
Điều khó nhất không nằm ở công nghệ
Khi được hỏi về thách thức lớn nhất trong quá trình triển khai, ông Tú nhắc đến hai vấn đề. Cả hai đều không nằm ở bản thân công nghệ. Đầu tiên là câu chuyện chứng minh giá trị của khoản đầu tư.
“Để thuyết phục lãnh đạo bệnh viện đầu tư, chúng tôi phải chỉ ra được những giá trị thực sự đem đến cho bệnh viện. Tuy nhiên, để chỉ ra giá trị bằng những con số tài chính cho một hoạt động mang tính chuyên môn, những giá trị mang tính chất lượng hoặc trải nghiệm của người bệnh, thì rất khó chuyển thành con số.”
Ông nói thêm: “Khi các đơn vị đặt câu hỏi hệ thống này tiết kiệm được bao nhiêu nhân công, tiết kiệm được bao nhiêu chi phí, chúng tôi rất khó để giúp nhà lãnh đạo nhìn ra những giá trị lớn hơn việc tiết kiệm chi phí. Đó chính là trải nghiệm người bệnh. Đó chính là công việc thông suốt.”
Đây là một trong những bài toán khó của tự động hóa y tế. Chi phí đầu tư có thể tính được. Nhưng giá trị của một quy trình ổn định hơn, khả năng đáp ứng khi sản lượng tăng, thời gian chờ được rút ngắn, hay khả năng kiểm soát và truy xuất tốt hơn lại không phải lúc nào cũng có sẵn một thước đo.
Vì vậy, bài toán của nhà cung cấp không chỉ là đưa ra một hệ thống có thể hoạt động, mà còn phải giúp bệnh viện nhìn thấy giá trị mà hệ thống tạo ra trong toàn bộ quá trình vận hành.
“Chúng tôi không lắp đặt một thiết bị”
Thách thức thứ hai nằm ở chính bản chất của dự án. “Chúng tôi không lắp đặt một thiết bị. Chúng tôi thay đổi cả một quy trình vận hành”, ông Tú nói.
“Trong đó cần nghiên cứu dữ liệu, phối hợp với khoa Dược và ban lãnh đạo để xây dựng quy trình mới.”
Đó cũng là lý do một dự án tự động hóa không kết thúc ở thời điểm thiết bị được đưa vào vận hành. Theo ông Tú, quá trình từ khi triển khai đến khi tối ưu hóa quy trình cần khoảng 3 - 6 tháng. Khoảng thời gian này gắn trực tiếp với hoạt động hàng ngày của bệnh viện.
Dữ liệu vận hành thực tế cần được đọc và phân tích. Quy trình cần được điều chỉnh. Vai trò của nhân sự cần được sắp xếp lại. Hệ thống cần được kết nối với những phần còn lại của bệnh viện.
Hệ thống phân phối thuốc tự động, kết nối HIS và tự động nhận diện, phân loại, phân phối thuốc nhanh chóng 6 - 12 giây/đơn
Khoa Dược hiểu rõ nhất cách mình đang vận hành. Bộ phận công nghệ thông tin tham gia vào dữ liệu và kết nối hệ thống. Ban lãnh đạo xác định mục tiêu mà bệnh viện muốn đạt được.
Và nhà cung cấp phải đứng giữa các bên đó để cùng xây dựng một quy trình có thể vận hành hiệu quả. “Chúng tôi đồng hành với bệnh viện trong việc tối ưu hóa quy trình vận hành”, ông Tú nói.
Đó là một cách tiếp cận khác với việc đơn thuần bàn giao một thiết bị.
Bệnh viện của tương lai không phải là bệnh viện nhiều máy hơn
Khi được hỏi về xu hướng tự động hóa trong y tế Việt Nam, câu trả lời của ông Tú một lần nữa không bắt đầu từ thiết bị.
“Bệnh viện trong tương lai không phải sẽ có nhiều máy móc thiết bị hơn, mà hệ thống sẽ được kết nối tối ưu hơn. Người nhân viên y tế sẽ không cần làm những công việc thao tác lặp đi lặp lại, vì hệ thống sẽ hỗ trợ. Và họ sẽ dành nhiều thời gian hơn cho bệnh nhân, cho chuyên môn, cho sự thấu cảm với người bệnh.”
Đó cũng là cách ông định nghĩa giá trị lớn nhất của tự động hóa: “Trả lại thời gian cho bệnh nhân, cho nhân viên y tế. Đem đến sự an tâm cho người bệnh và nhân viên y tế trong quá trình vận hành và tối ưu hóa toàn bộ hoạt động của hệ thống bệnh viện.”
Nếu nhìn tự động hóa theo cách đó, lựa chọn một hệ thống không còn đơn giản là so sánh thông số giữa các thiết bị. Điều quan trọng hơn là hiểu bệnh viện đang thực sự cần thay đổi điều gì. Bệnh viện đang tìm một thiết bị, hay đang tìm lời giải cho một bài toán vận hành của riêng mình.
