Tầm quan trọng của đo chiều dài trục nhãn cầu (AL)
Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, chiều dài trục nhãn cầu (Axial Length - AL) là một trong những thông số sinh trắc học then chốt để tính toán chính xác công suất thấu kính nội nhãn (IOL). Chỉ một sai lệch nhỏ trong phép đo AL cũng có thể dẫn đến sai số khúc xạ sau mổ, ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực và chất lượng sống của bệnh nhân.
Vì vậy, việc đo AL chính xác không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định kết quả thị giác tối ưu sau phẫu thuật. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ nhãn khoa vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức khi đo AL ở những nhóm bệnh nhân đặc biệt - mắt đã đặt thủy tinh thể nhân tạo (pseudophakic eyes) và mắt chứa dầu silicone.
Ở các trường hợp này, môi trường quang học của nhãn cầu bị thay đổi, khiến tín hiệu phản xạ ánh sáng trong quá trình đo không còn tuân theo quy luật thông thường. Hệ quả là thiết bị có thể ghi nhận chiều dài trục ngắn hoặc dài hơn thực tế, dẫn đến sai lệch trong tính toán công suất IOL và làm giảm độ chính xác của kết quả khúc xạ sau mổ.
Chính vì vậy, nhiều nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc hiệu chỉnh phép đo AL để thích ứng với những thay đổi quang học này - mở ra hướng tiếp cận mới nhằm tối ưu hóa độ chính xác trong tính toán IOL và nâng cao chất lượng thị lực cho bệnh nhân sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.
Hiệu chỉnh đo chiều dài trục nhãn cầu ở mắt đặt thuỷ tinh thể nhân tạo
Chiều dài trục nhãn cầu (AL) là một trong những thông số sinh trắc học quan trọng nhất để tính toán công suất thấu kính nội nhãn (IOL) và theo dõi sự phát triển nhãn cầu sau phẫu thuật đục thuỷ tinh thể. Tuy nhiên, việc đo AL chính xác ở mắt đã đặt thủy tinh thể nhân tạo (pseudophakic eyes) vẫn còn nhiều thách thức do sự thay đổi quang học khi thuỷ tinh thể tự nhiên được thay thế bằng IOL.
Một nghiên cứu Zhang và cộng sự (2021) đã được thực hiện trên 305 bệnh nhân với đục thuỷ tinh thể để đánh giá thay đổi chiều dài trục nhãn cầu sau phẫu thuật. Nghiên cứu này sử dụng thiết bị IOLMaster 700 với công nghệ quét cắt lớp quang học Swept-Source OCT, ứng dụng tia laser hồng ngoại quét qua toàn bộ trục thị giác từ giác mạc đến hoàng điểm để tạo ra hình ảnh cắt dọc chính xác của nhãn cầu.
Kết quả nghiên cứu Zhang và cộng sự (2021) thấy khi đo bằng chế độ pseudophakic, chiều dài trục nhãn cầu (AL) sau phẫu thuật ngắn hơn 0.10 ± 0.09 mm so với trước mổ (P < 0.001). Trong khi đó, chế độ phakic ghi nhận AL sau mổ còn ngắn hơn, với mức chênh lệch 0.21 ± 0.11 mm (P < 0.001). Ngược lại, chế độ aphakic không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa AL trước và sau phẫu thuật (P = 0.264).
Những thay đổi này không liên quan đến độ đục thủy tinh thể, độ dày thủy tinh thể, chiều dài trục trước mổ hay chỉ số khúc xạ của IOL (P > 0.05). Điều này cho thấy nguyên nhân chủ yếu của sai số đo AL nằm ở sự khác biệt giữa các chế độ đo và đặc tính quang học của IOL nhân tạo.
Để khắc phục sai số này, nghiên cứu đề xuất áp dụng hệ số hiệu chỉnh 0.10 mm cho chế độ pseudophakic của IOLMaster 700, giúp đưa kết quả AL sau mổ tiệm cận với giá trị thực. Việc áp dụng hệ số hiệu chỉnh này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp cần tính toán lại công suất IOL.
Kết quả nghiên cứu đã mở ra hướng tiếp cận mới nhằm cải thiện độ chính xác của các phép đo sinh trắc học ở mắt đã phẫu thuật, từ đó giúp bác sĩ nhãn khoa đưa ra quyết định điều trị tối ưu và đảm bảo chất lượng thị lực cho bệnh nhân.
Chìa khoá giảm sai số khúc xạ ở mắt
Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, việc tính toán chính xác công suất thấu kính nội nhãn (IOL) là yếu tố quan trọng để đạt được kết quả khúc xạ tối ưu sau mổ. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân có dầu silicone (silicone oil tamponade), việc đo chiều dài trục nhãn cầu (AL) thường gặp khó khăn, do các chỉ số khúc xạ bị thay đổi, dẫn đến sai số trong dự đoán khúc xạ. Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng việc hiệu chỉnh sai số AL khi đo bằng IOLMaster 700 có thể cải thiện đáng kể độ chính xác của dự đoán khúc xạ ở các mắt chứa dầu silicone.
Nghiên cứu của Zhang và cộng sự (2024) bao gồm 265 bệnh nhân đục thủy tinh thể (265 mắt) với dầu silicone, được phẫu thuật lấy thủy tinh thể bằng phương pháp phacoemulsification và đặt thấu kính nội nhãn. Các nhà nghiên cứu so sánh hiệu quả dự đoán khúc xạ giữa giá trị AL đo trực tiếp và AL đã được hiệu chỉnh cho mắt chứa dầu silicone. Các công thức tính công suất IOL hiện đại như Barrett Universal II, Kane, Pearl-DGS, cùng các công thức truyền thống đã được đánh giá trong nghiên cứu này.
Kết quả cho thấy, sau khi áp dụng hiệu chỉnh AL, sai số khúc xạ giảm đáng kể so với giá trị AL đo trực tiếp. Sai số trung bình của các công thức tính IOL giảm từ 0.50-0.69 D xuống 0.47-0.57 D, đồng thời tỷ lệ mắt có sai số khúc xạ trong khoảng ±1.0 D tăng từ 84.91%-88.68% lên 89.81%-91.32% đối với các công thức hiện đại, và từ 78.11%-83.40% lên 85.66%-88.68% đối với các công thức truyền thống.
Phân tích nhóm cho thấy hiệu chỉnh AL đặc biệt có lợi ở những mắt có AL ≥26 mm, nơi mà sai số khúc xạ thường cao hơn. Các công thức tính công suất IOL sau hiệu chỉnh cũng ít gặp xu hướng viễn thị hơn so với khi dùng AL chưa hiệu chỉnh (−0.05 đến 0.17 D so với 0.15 đến 0.38 D; p<0.001).
Những kết quả này cho thấy việc hiệu chỉnh AL trên IOLMaster 700 là một giải pháp quan trọng giúp tối ưu hóa kết quả thị lực, đặc biệt ở những ca phức tạp với dầu silicone và mắt dài. Kỹ thuật này không chỉ cải thiện độ chính xác tính toán mà còn nâng cao chất lượng thị lực sau mổ cho bệnh nhân.
Ứng dụng lâm sàng và khuyến nghị cho bác sĩ
Nghiên cứu gần đây nhấn mạnh tầm quan trọng của hiệu chỉnh chiều dài trục nhãn cầu (AL) trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, đặc biệt với IOLMaster 700 - thiết bị quét cắt lớp quang học Swept-Source OCT hiện đại.
Ở những ca phức tạp như mắt đã đặt thủy tinh thể nhân tạo hoặc mắt chứa dầu silicone, đo AL thông thường dễ dẫn đến sai số khúc xạ. Áp dụng hệ số hiệu chỉnh phù hợp giúp kết quả đo sát thực tế hơn, nâng cao độ chính xác tính công suất IOL và cải thiện thị lực hậu phẫu.
Khuyến nghị:
- Chọn đúng chế độ đo trên IOLMaster 700 (phakic, pseudophakic, aphakic)
- Áp dụng hệ số hiệu chỉnh 0.10 mm cho chế độ pseudophakic
- Lưu ý với mắt dài (AL ≥26 mm) hoặc mắt chứa dầu silicone
Hiệu chỉnh AL là chìa khóa giảm sai số khúc xạ, giúp tối ưu hóa kết quả thị giác và nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân. Trong nhãn khoa hiện đại, đây không chỉ là thao tác kỹ thuật mà là tiêu chuẩn mới trong thực hành lâm sàng.
VT healthcare - Đồng hành cùng nhãn khoa Việt Nam
VT healthcare đồng hành cùng bác sĩ nhãn khoa Việt Nam bằng các giải pháp công nghệ cao như IOLMaster 700, đảm bảo đo AL chính xác và nhất quán, kể cả trong các ca phức tạp. Ngoài thiết bị, VT healthcare còn cung cấp đào tạo, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật, giúp bác sĩ làm chủ công nghệ và ứng dụng hiệu quả.
Với sứ mệnh “Cùng bác sĩ kiến tạo tầm nhìn chuẩn xác cho bệnh nhân”, VT healthcare góp phần nâng chuẩn đo lường, tăng độ chính xác phẫu thuật và mang lại thị lực tối ưu cho người bệnh.
Tài liệu tham khảo:
Zhang, J., Liu, Z., Qiu, X., Jin, L., Wang, L., Jin, G., Wang, W., Tan, X., Luo, L., & Liu, Y. (2021). Axial length change in pseudophakic eyes measured by IOLMaster 700. Translational Vision Science & Technology, 10(6), 29. https://doi.org/10.1167/tvst.10.6.29
Zhang, J., Han, X., Jin, A., Zhang, Y., Chen, X., Liu, Z., Qiu, X., Tan, X., Luo, L., & Liu, Y. (2024). Correction of axial length measurement error by IOLMaster 700 could improve refractive prediction accuracy in silicone oil-filled eyes. Acta Ophthalmologica, Advance online publication. https://doi.org/10.1111/aos.16627
