Rò rỉ mạch máu sau phẫu thuật nội soi không chỉ là biến chứng lâm sàng, đó là áp lực trực tiếp lên phẫu thuật viên, kíp mổ và người bệnh. Câu hỏi thực tế đặt ra trong phòng mổ là: thiết bị hàn mạch đang dùng có đủ tin cậy để không cần kiểm tra lại hai lần?

Caiman® Aesculap - hệ thống seal-and-cut lưỡng cực của B. Braun Aesculap được phát triển để trả lời câu hỏi đó bằng dữ liệu lâm sàng có kiểm chứng. Dưới đây là những thông số kỹ thuật mà các phẫu thuật viên cần nắm khi đánh giá lựa chọn thiết bị.

1. Độ bền hàn mạch: Áp lực vỡ 1740 mmHg và cơ chế khóa chắc từ đầu ngàm

Burst pressure vượt ngưỡng sinh lý

Nghiên cứu lâm sàng cho thấy Caiman® đạt áp lực vỡ trung bình 1740 mmHg trên động mạch cỡ trung - cao hơn nhiều lần so với huyết áp tối đa sinh lý người (thường không vượt 200 mmHg). Đây là con số có ý nghĩa thực tiễn: vết hàn giữ bền trong cả giai đoạn phục hồi áp lực sau phẫu thuật.

1740 mmHgÁp lực vỡ mạch trung bình (burst pressure) trên động mạch cỡ trung — vượt xa ngưỡng huyết áp tối đa sinh lý người.

 

   Chất lượng hàn mạch khi sử dụng Caiman® Aesculap

Cơ chế Tip-first Closure: Khóa từ đầu ngàm, lực ép phân bố đồng đều

Cơ chế đóng ngàm đặc biệt “Tip-first Closure”  

Hầu hết các thiết bị hàn mạch thông thường đóng ngàm từ gốc ra ngọn, dễ xảy ra tình trạng mô trượt tại đầu ngàm trước khi đạt lực ép đủ. Caiman® thiết kế khớp nối bản lề đảo chiều - ngàm đóng từ đầu trước, từ đó:

  • Kiểm soát vị trí: Khóa chặt mạch tại vị trí mục tiêu trước khi áp lực được tạo ra.
  • Lực ép đồng nhất: Năng lượng RF phân bố đều từ gốc đến ngọn, không tạo điểm yếu cục bộ trên đường hàn.
  • Hệ quả lâm sàng: Giảm nguy cơ phải hàn lại cùng mạch trong một ca mổ.

Biểu đồ áp lực phân bố toàn đầu ngàm của Caiman® so với sản phẩm tương tự 

2. Kiểm soát nhiệt: Lan nhiệt dưới 1mm nhờ thuật toán Lektrafuse

Trong phẫu thuật vùng có mật độ cấu trúc cao, xung quanh niệu quản, ống mật chủ, hay dây thần kinh giao cảm,mức độ lan tỏa nhiệt sang mô lành là thông số không thể bỏ qua.

Máy phát Lektrafuse tích hợp trong hệ thống Caiman® sử dụng thuật toán phản hồi thời gian thực để giới hạn thermal spread xuống dưới 1mm. Về mặt thực hành, điều này có nghĩa:

  • Mô lân cận không bị tổn thương nhiệt kể cả khi thao tác gần các cấu trúc nhạy cảm.
  • Giảm tình trạng dính mô sau mổ, hỗ trợ phục hồi sớm.
  • Phẫu thuật viên không cần tạo khoảng cách an toàn quá lớn, giúp thao tác linh hoạt hơn trong không gian hẹp.
< 1mmMức lan tỏa nhiệt (thermal spread) - bảo vệ mô lành ngay sát vị trí hàn mạch.


3. Hiệu suất mổ: Rút ngắn 43% thời gian cắt mô

Thời gian mổ ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ biến chứng gây mê, tải lượng công việc của kíp mổ và lịch sử dụng phòng mổ. Caiman® được thiết kế với chiều dài ngàm lên đến 26,5mm - lớn hơn đáng kể so với phần lớn thiết bị cùng loại.
Trong các nghiên cứu so sánh, Caiman® ghi nhận mức giảm 43% thời gian cắt mô so với nhóm chứng. Với các ca có nhiều bước giải phóng và cắt mạch lặp lại như cắt túi mật, cắt thận một phần hay phẫu thuật giảm béo, tích lũy thời gian tiết kiệm được trở nên có ý nghĩa rõ rệt.

43%Mức giảm thời gian cắt mô ghi nhận trong nghiên cứu so sánh lâm sàng.
26,5mmChiều dài ngàm — cho phép xử lý mạch lớn hơn và rút ngắn số bước thao tác.


4. Caiman® phù hợp với những phẫu thuật nào?

Thiết bị được kiểm chứng trong nhiều chuyên khoa phẫu thuật nội soi, bao gồm:

  • Phẫu thuật tiêu hóa: cắt túi mật, cắt đoạn đại tràng, phẫu thuật bariatric (sleeve gastrectomy, bypass).
  • Tiết niệu: cắt thận toàn phần và bán phần, cắt tuyến thượng thận.
  • Phụ khoa: cắt tử cung nội soi, xử lý lạc nội mạc tử cung mức độ nặng.
  • Lồng ngực: phẫu thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ robot (VATS/RATS).

Đối với các trường hợp mạch máu có đường kính trung bình đến lớn (lên đến 7mm), Caiman® cung cấp độ tin cậy hàn mạch một lần mà không cần clip bổ sung.


Tài liệu tham khảo

1. Kaler KS, et al. Evaluation and Comparison of Contemporary Energy-Based Surgical Vessel Sealing Devices. J Endourol. 2018.
2. Soto-Vega E, et al. Use of the radiofrequency Caiman® Aesculap® Grasper in three different laparoscopic urologic procedures with video. Trends Med. 2018.
3. Clara Boeker et al. A Prospective Observational Study Investigating Postoperative Hemorrhage After Laparoscopic Sleeve Gastrectomy Using Bipolar Seal and Cut Caiman (Aesculap AG). 2021.
4. Aesculap Inc. Caiman® Vessel Sealers: Value analysis brief (DOC1158 Rev. D). B. Braun. Available at: https://www.aesculapusa.com


VT healthcare - Nhà phân phối chính hãng Aesculap tại Việt Nam

VT healthcare là đối tác phân phối chính thức của Aesculap (B. Braun) tại Việt Nam, cung cấp thiết bị kèm hỗ trợ kỹ thuật lâm sàng trực tiếp:

  • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ hồ sơ kiểm định và chứng nhận lưu hành.
  • Tư vấn lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp với từng chuyên khoa và quy trình mổ.
  • Hỗ trợ đào tạo sử dụng tại chỗ và dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng.

Tư vấn giải pháp

Đội ngũ chuyên gia VT healthcare sẵn sàng đánh giá và đề xuất giải pháp phù hợp cho đơn vị của bạn.

Để được hỗ trợ chi tiết, vui lòng để lại thông tin theo form bên dưới: